res adjudicata

res adjudicata

The court dismissed the case based on the principle of res adjudicata.

Định nghĩa

Danh từ:
Vụ việc đã được tòa án giải quyết, không thể xét xử lại
Res adjudicata (còn viết res judicata) một thuật ngữ pháp chỉ một vấn đề, tranh chấp đã được tòa án thẩm quyền ra phán quyết cuối cùng, do đó không thể đưa ra xét xử lại giữa các bên liên quan. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính ổn định của các phán quyết tránh lãng phí nguồn lực tư pháp.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã bác bỏ vụ kiện dựa trên nguyên tắc vụ việc đã được giải quyết xong.)
  • (Một khi bản án cuối cùng được ban hành, vụ việc trở thành điều đã được phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doctrine of res adjudicata" (học thuyết về vụ việc đã xét xử): Nguyên tắc pháp ngăn cản việc khởi kiện lại cùng một vụ việc.

    • The doctrine of res adjudicata prevents parties from relitigating the same issue. (Học thuyết về vụ việc đã xét xử ngăn cản các bên tranh tụng lại cùng một vấn đề.)
  • "res adjudicata bars re-litigation" (ngăn cản việc xét xử lại): Diễn tả tác dụng của nguyên tắc này.

    • Res adjudicata bars re-litigation of claims that were or could have been raised in the prior action. (Nguyên tắc vụ việc đã xét xử ngăn cản việc xét xử lại các yêu cầu đã hoặc có thể đã được nêu ra trong vụ kiện trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Res judicata (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn của res adjudicata, cùng nghĩa.

    • The case was dismissed under the rule of res judicata. (Vụ kiện đã bị bác bỏ theo quy tắc vụ việc đã xét xử.)
  • Collateral estoppel (danh từ): Một nguyên tắc pháp liên quan, ngăn cản việc xét xử lại các vấn đề thực tế đã được giải quyết, trong các vụ kiện khác nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Vụ việc đã phán quyết: Một bản dịch mô tả trực tiếp.
  • Sự việc bị ngăn cản xét xử lại: Nhấn mạnh khía cạnh không thể khởi kiện lại.
Các cụm từ liên quan
  • "to claim res adjudicata" (viện dẫn nguyên tắc vụ việc đã xét xử): Hành động một bên yêu cầu tòa án áp dụng nguyên tắc này.

    • The defendant claimed res adjudicata to have the lawsuit dismissed. (Bị đơn đã viện dẫn nguyên tắc vụ việc đã xét xử để yêu cầu bác bỏ vụ kiện.)
  • "res adjudicata effect" (hiệu lực của vụ việc đã xét xử): Tác động pháp của nguyên tắc.

    • The res adjudicata effect prevents the plaintiff from filing a new lawsuit. (Hiệu lực của vụ việc đã xét xử ngăn cản nguyên đơn nộp đơn kiện mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a matter of res adjudicata" (một vấn đề đã được phán quyết): Cụm từ dùng để mô tả một vụ việc đã phán quyết cuối cùng.
    • This dispute is a matter of res adjudicata, so it cannot be reopened. (Tranh chấp này một vấn đề đã được phán quyết, vậy không thể mở lại.)